|
STT |
TÊN GIÁO TRÌNH |
GIÁ BÁN |
TÁC GIẢ |
NXB |
GHI CHÚ |
|
1 |
The Big Picture
- English 1 |
135.000 |
Daniel Barber, Jake
Hughes |
|
|
|
2 |
The Big Picture
- English 2 |
135.000 |
Daniel Barber, Jake
Hughes |
|
|
|
3 |
The Big Picture
- English 3 |
135.000 |
Daniel Barber, Jake
Hughes |
|
|
|
4 |
English
Morphology: An Introduction |
40.000 |
Tôn Nữ Mỹ Nhật |
ĐHQG TPHCM |
|
|
5 |
An Introductory
Guide to English Phonetics and Phonology |
60.000 |
Tôn Nữ Mỹ Nhật |
ĐHQG TPHCM |
|
|
6 |
Understanding
Meaning |
100.000 |
Tôn Nữ Mỹ Nhật |
ĐHQG TPHCM |
|
|
7 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài học Quyển 1 |
208,000 |
|
|
|
|
8 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài tập Quyển 1 |
80,000 |
|
|
|
|
9 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài học Quyển 2 |
224,000 |
|
|
|
|
10 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài tập Quyển 2 |
104,000 |
|
|
|
|
11 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài học Quyển 3 |
128,000 |
|
|
|
|
12 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài tập Quyển 3 |
80,000 |
|
|
|
|
13 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài học Quyển 4 |
160,000 |
|
|
|
|
14 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài tập Quyển 4 |
80,000 |
|
|
|
|
15 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài học quyển 5 |
168,000 |
|
|
|
|
16 |
Tiếng Trung tổng
hợp - Bài tập quyển 5 |
96,000 |
|
|
|
|
17 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 1 |
96,000 |
|
|
|
|
18 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 2 |
96,000 |
|
|
|
|
19 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 3 |
80,000 |
|
|
|
|
20 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 4 |
96,000 |
|
|
|
|
21 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 5 |
120,000 |
|
|
|
|
22 |
Nghe hiểu tiếng
Trung - Quyển 6 |
120,000 |
|
|
|
|
23 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 1 |
72,000 |
|
|
|
|
24 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 2 |
128,000 |
|
|
|
|
25 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 3 |
128,000 |
|
|
|
|
26 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 4 |
120,000 |
|
|
|
|
27 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 5 |
144,000 |
|
|
|
|
28 |
Đọc hiểu tiếng
Trung - Quyển 6 |
144,000 |
|
|
|
|
29 |
Giao tiếp thương
mại tiếng Trung 1 (Tiếng Trung trong công sở) |
144,000 |
|
|
|
|
30 |
Giao tiếp thương
mại tiếng Trung 2 |
144,000 |
|
|
|
|
31 |
Phiên dịch
thương mại tiếng Trung |
96,000 |
|
|
|
|
32 |
Sách luyện viết
Hán tự |
77,000 |
|
|
|
|
33 |
Hán tự hiện đại |
96,000 |
|
|
|