|
STT |
TÊN
GIÁO TRÌNH |
GIÁ
BÁN |
TÁC
GIẢ |
NXB |
GHI
CHÚ |
|
1 |
GT Lịch sử Đảng
Cộng sản Việt Nam |
90,000 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
CTQG-Sự
thật |
TV |
|
2 |
GT Tư tưởng Hồ Chí Minh |
60,000 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
CTQG-Sự
thật |
TV |
|
3 |
GT Triết học Mác – Lênin |
78,000 |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
CTQG-Sự
thật |
TV |
|
4 |
TLHT môn Tư tưởng Hồ Chí Minh |
45,000 |
Khoa Lý luận Chính trị |
Lưu hành nội bộ |
|
|
5 |
TLHT môn CNXH Khoa học |
45,000 |
Khoa Lý luận Chính trị |
Lưu
hành nội bộ |
|
|
6 |
TLHT môn Kinh tế Chính trị Mác – Lênin |
45,000 |
Khoa Lý luận Chính trị |
Lưu
hành nội bộ |
|
|
7 |
TLHT môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
45,000 |
Khoa Lý luận Chính trị |
Lưu
hành nội bộ |
|
|
8 |
TLHT môn Pháp luật đại cương |
60,000 |
TS. Nguyễn Nam Hà, ThS. Nguyễn Thị Huyền, Nguyễn Phước |
Lưu hành nội bộ |
|
|
9 |
TLHT môn Luật kinh tế |
60,000 |
TS. Nguyễn Nam Hà, ThS. Nguyễn Thị Huyền, ThS. Nguyễn
Thị Thái |
Lưu hành nội bộ |
|
|
10 |
TLHT môn Luật kinh doanh |
60,000 |
TS. Nguyễn Nam Hà, ThS. Nguyễn Thị Huyền, ThS. Nguyễn
Thị Thái |
Lưu hành nội bộ |
|